Tìm thấy: 43643.61. PHẠM THỊ PHƯỢNG
Tạo hình nhân vật múa rối nước/ Phạm Thị Phượng: biên soạn; THCS Yên Nhân.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: THCS; Lớp 9; Mĩ Thuật; Giáo án;
62. QUÁCH NAM PHONG
Góp phần giảm thiểu hiệu ứng nhà kính/ Quách Nam Phong: biên soạn; THCS Yên Nhân.- 2026.- (Chân trời sáng tạo)
Chủ đề: THCS; Lớp 7; Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp; Giáo án;
63. NGUYỄN PHƯƠNG NAM
Tìm hiểu nghề truyền thống ở Việt Nam/ Nguyễn Phương Nam: biên soạn; THCS Yên Nhân.- 2026.- (Chân trời sáng tạo)
Chủ đề: THCS; Lớp 6; Hoạt động trải nghiệm; Giáo án;
64. PHẠM XUÂN KÝ
Tạ bài trình chiếu/ Phạm Xuân Ký: biên soạn; THCS Yên Nhân.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tin học; Giáo án;
65. PHẠM XUÂN KÝ
Trường hợp đồng dạng thứ hai của tam giác/ Phạm Xuân Ký: biên soạn; THCS Yên Nhân.- 2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Toán; Giáo án;
66. PHẠM XUÂN KÝ
Phép cộng, phép trừ số thập phân/ Phạm Xuân Ký: biên soạn; THCS Yên Nhân.- 2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: THCS; Lớp 6; Toán; Giáo án;
67. ĐỖ THỊ HƯỜNG
Sự sống trên trái đất/ Đỗ Thị Hường: biên soạn; THCS Yên Nhân.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: THCS; Lớp 6; Lịch sử; Địa lý; Giáo án;
68. PHẠM VĂN HUẦN
Tiêu dùng thông minh/ Phạm Văn Huần: biên soạn; THCS Yên Nhân.- 2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: THCS; Lớp 9; Giáo dục công dân; Giáo án;
69. NGUYỄN THỊ NGUYỆT HẠNH
Phép nhân, phép chia, số thập phân/ Nguyễn Thị Nguyệt Hạnh: biên soạn; THCS Yên Nhân.- 2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: THCS; Lớp 6; Toán; Giáo án;
70. NGUYỄN THỊ NGUYỆT HẠNH
Đèn điện/ Nguyễn Thị Nguyệt Hạnh: biên soạn; THCS Yên Nhân.- 2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: THCS; Lớp 6; Công nghệ; Giáo án;
71. TRƯƠNG QUỐC HĂNG
Định dạng văn bản/ Trương Quốc Hăng: biên soạn; THCS Yên Nhân.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tin học; Giáo án;
72. BÙI THỊ HẢI YẾN
Bài: Bà tôi/ Bùi Thị Hải Yến: biên soạn; THCS Yên Nhân.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: THCS; Lớp 9; Ngữ văn; Giáo án;
73. NGUYỄN THỊ LIỄU
Unit 8: Shopping (Tiết 62,63,64,65,66,67,68)/ Nguyễn Thị Liễu: biên soạn; THCS Tân Hòa.- 2026
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;
74. NGUYỄN THỊ LIỄU
Unit 7: Environmental Protection (Tiết 55,56,57,58,59,60,61)/ Nguyễn Thị Liễu: biên soạn; THCS Tân Hòa.- 2026
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;
75. NGUYỄN THỊ LIỄU
Unit 6: Lifestyles (Tiết 40,41,42,43,44,45,46)/ Nguyễn Thị Liễu: biên soạn; THCS Tân Hòa.- 2025
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;
76. NGUYỄN THỊ LIỄU
Unit 5: Our Customs and Traditions (Tiết 33,34,35,36,37,38,39)/ Nguyễn Thị Liễu: biên soạn; THCS Tân Hòa.- 2025
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;
77. NGUYỄN THỊ LIỄU
Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam (Tiết 26,27,28,29,30,31,32)/ Nguyễn Thị Liễu: biên soạn; THCS Tân Hòa.- 2025
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;
78. NGUYỄN THỊ LIỄU
Unit 3: Teenagers (Tiết 15,16,17,18,19,20,21)/ Nguyễn Thị Liễu: biên soạn; THCS Tân Hòa.- 2025
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;